Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 6 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | 10 | 2 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 8 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 2 | 75% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 7 | 100% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
14
00
14
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
32
54
32
54
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
04
07
04
07
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
H
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Europa League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Ukraine
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksiy Derevinskyi |
| Điều khiển Metalist 1925 Kharkiv | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
Metalist 1925 Kharkiv
FC Shakhtar Donetsk

