Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metalist 1925 Kharkiv
[UKR D2B-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 5 | 3 | 21:10 | 29 | 2 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 13:6 | 14 | 2 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:4 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 8:4 | 25 | 3 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:3 | 12 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 3:1 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Obolon Kiev
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 19:43 | 32 | 11 | |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 10:19 | 18 | 11 | |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 9:24 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 5 | 13 | 12 | 7:19 | 28 | 15 | 17% |
| Chủ | 15 | 1 | 9 | 5 | 2:8 | 12 | 16 | 7% |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 5:11 | 16 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
32
54
32
54
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleh Kohut |
| Điều khiển Metalist 1925 Kharkiv | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Obolon Kiev | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 57.14% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.86 |

