Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 22:13 | 31 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | 12 | 9 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:8 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 10 | 6 | 8:8 | 19 | 12 |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:3 | 8 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:5 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:1 | 7 |
SC Poltava
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 2 | 3 | 15 | 16:51 | 9 | 16 | |
| Chủ | 10 | 1 | 1 | 8 | 6:23 | 4 | 16 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 10:28 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:18 | 0 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 2 | 12 | 9:22 | 20 | 11 | 30% |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 2:9 | 7 | 15 | 20% |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 7:13 | 13 | 9 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
30
43
30
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ukraine
20
33
20
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5
X
Cúp Ukraine
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
B
B
2
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serhii Zadyran |
| Điều khiển Metalist 1925 Kharkiv | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SC Poltava | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
Metalist 1925 Kharkiv

