Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metaloglobus
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 1 | 5 | 12 | 15:38 | 8 | 16 |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:15 | 6 | 16 |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 9:23 | 2 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 1 | 5 | 12 | 5:23 | 8 | 16 |
| Chủ | 9 | 0 | 3 | 6 | 2:10 | 3 | 16 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:13 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 |
Farul Constanta
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 24:21 | 26 | 7 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:8 | 17 | 6 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:13 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 13:13 | 22 | 10 | 33% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:5 | 17 | 4 | 56% |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:8 | 5 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Romania
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
03
03
03
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ovidiu Robu |
| Điều khiển Metaloglobus | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Farul Constanta | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |

