Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metaloglobus
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 0 | 3 | 7 | 10:21 | 3 | 16 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:11 | 1 | 16 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 7:10 | 2 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:10 | 2 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 2 | 7 | 5:14 | 5 | 16 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:8 | 1 | 16 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 |
FC Botosani
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 20:10 | 19 | 5 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:5 | 14 | 2 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:7 | 14 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 8:3 | 17 | 6 | 40% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 2 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Romania
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
03
03
03
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
50
70
50
70
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Romania
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
21
43
21
43
T
3
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
21
33
21
33
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastian Coltescu |
| Điều khiển Metaloglobus | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Botosani | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

