Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metaloglobus
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 0 | 3 | 9 | 10:27 | 3 | 16 |
| Chủ | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | 16 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:14 | 2 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | 2 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 2 | 9 | 5:18 | 5 | 16 |
| Chủ | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 | 16 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:10 | 2 |
Steaua Bucuresti
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 14:18 | 13 | 12 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 12 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:12 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:6 | 15 | 9 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 6 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Romania
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
03
03
03
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
50
70
50
70
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Romania
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
23
22
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Europa League
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

