Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 7
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
8 Dứt điểm 14
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
80 Tấn công 135
-
35 Tấn công nguy hiểm 72
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
2 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 9
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền2 - 4
Andriy Savitskyi
2-4
2-4
Artur Remenyak
Mykhaylo Rudavskyi
2-3
1-3
Roman Bilyi
Irodovskyi D.
1-2
0-2
Vladyslav Sydorenko
Vladyslav Nekhtiy
0-1
0-1
Artur Remenyak
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
84'
Roman Bilyi
76'
Panchyshyn O.
Irodovskyi D.
57'
53'
Artur Remenyak
HT1 - 0
Irodovskyi D.
45+1'
Andriy Savitskyi
16'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
7%
19%
28%
26%
15%
15%
15%
7%
15%
15%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
7%
12%
9%
12%
21%
12%
17%
22%
15%
24%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.4 Ghi bàn 0.8
-
1.7 Thủng lưới 1.1
-
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.1
-
1.6 Phạt góc 3.6
-
3.2 Thẻ vàng 1.6
-
45.5% TL kiểm soát bóng 51.1%

