0
1
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 2 | 3 | 0 | 7:5 | 9 |
| 2 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 8 |
| 3 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 8:6 | 7 |
| 4 |
|
4 | 0 | 0 | 4 | 4:9 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
02
12
02
12
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
41
42
41
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
41
42
41
42
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
41
42
41
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

