Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metz
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 2 | 7 | 6:26 | 2 | 18 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:5 | 2 | 18 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 5:21 | 0 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:19 | 2 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:8 | 8 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 10 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:8 | 2 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Lens
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:8 | 19 | 2 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:4 | 12 | 3 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:4 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:6 | 12 | 10 | 33% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:4 | 5 | 11 | 20% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
20
61
20
61
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
50
80
50
80
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
35
10
35
Giao hữu
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
00
33
00
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
2
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
11
32
11
32
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
T
2
H
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
15
15
15
15
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Pháp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Abdelatif Kherradji |
| Điều khiển Metz | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Lens | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

