Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metz
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 31:49 | 29 | 16 |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 14:20 | 12 | 16 |
| Khách | 16 | 5 | 2 | 9 | 17:29 | 17 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:12 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 16 | 10 | 14:25 | 28 | 17 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 8:12 | 15 | 16 |
| Khách | 16 | 1 | 10 | 5 | 6:13 | 13 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:8 | 8 |
Lille OSC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 43:26 | 52 | 4 | |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 29:8 | 36 | 1 | |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 14:18 | 16 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 15 | 10 | 5 | 24:10 | 55 | 2 | 50% |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 16:4 | 33 | 1 | 67% |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 8:6 | 22 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
31
43
31
43
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
03
25
03
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
31
00
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
21
33
21
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
32
01
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
03
14
03
14
B
2.5
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
Cúp Pháp
02
02
02
02
B
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
VĐQG Pháp
10
40
10
40
VĐQG Pháp
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
70
120
70
120
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephanie Frappart |
| Điều khiển Metz | 4T 2H 3B |
| Điều khiển Lille OSC | 5T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

