Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metz
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:23 | 16 | 12 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:8 | 6 | 16 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:15 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 7:12 | 14 | 14 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 16 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:8 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Montpellier
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 17:20 | 15 | 14 | |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 8:9 | 8 | 14 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:11 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:9 | 3 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 7:9 | 15 | 13 | 27% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:5 | 6 | 18 | 12% |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 5:4 | 9 | 6 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
21
23
21
23
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
21
31
21
31
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
2
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
VĐQG Pháp
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
B
3
X
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Bollengier |
| Điều khiển Metz | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Montpellier | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

