Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
12
12
12
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
23
43
23
43
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
62
11
62
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Cúp Hungary
20
41
20
41
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
30
72
30
72
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
22 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
29 Ngày
VĐQG Hungary
14 Ngày
VĐQG Hungary
21 Ngày
VĐQG Hungary
28 Ngày

