Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MFK Karvina
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 1 | 7 | 31:30 | 28 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:11 | 13 | 7 |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 16:19 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:14 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 13:13 | 25 | 6 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:5 | 12 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:8 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:6 | 9 |
Banik Ostrava
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 4 | 10 | 11:21 | 13 | 16 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:11 | 7 | 16 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:10 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:8 | 3 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 6 | 8 | 5:12 | 15 | 16 | 18% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:6 | 9 | 13 | 25% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:6 | 6 | 15 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
16
14
16
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
16
12
16
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
21
21
21
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
10
23
10
23
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
3/3.5
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển MFK Karvina | 1T 2H 3B |
| Điều khiển Banik Ostrava | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

