Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MFK Karvina
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 2 | 7 | 34:30 | 32 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:11 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 19:19 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:11 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 9 | 4 | 13:13 | 27 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:5 | 13 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:8 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 35:26 | 32 | 4 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:13 | 18 | 5 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 18:13 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:13 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 10 | 4 | 5 | 17:13 | 34 | 2 | 53% |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 8:5 | 20 | 2 | 60% |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:8 | 14 | 3 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
02
15
02
15
VĐQG Séc
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
16
14
16
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
16
12
16
T
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
32
10
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
13
35
13
35
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
H
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
02
00
02
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karel Roucek |
| Điều khiển MFK Karvina | 4T 0H 2B |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
FC Viktoria Plzen

