Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MFK Karvina
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 0 | 4 | 13:11 | 12 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:4 | 6 | 9 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:7 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:10 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:5 | 10 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 12:5 | 18 | 3 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:4 | 8 | 4 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 | ||
| Tất cả | 8 | 7 | 0 | 1 | 9:1 | 21 | 1 | 88% |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:0 | 12 | 1 | 100% |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:1 | 9 | 2 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 8:0 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
16
12
16
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Séc
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
13
53
13
53
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
30
32
30
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dominik Stary |
| Điều khiển MFK Karvina | 2T 1H 1B |
| Điều khiển FK Baumit Jablonec | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
FK Baumit Jablonec

