Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MFK Karvina
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 40:52 | 41 | 8 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 19:18 | 22 | 9 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 21:34 | 19 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:10 | 13 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 22:27 | 35 | 9 |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 11:11 | 19 | 9 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 11:16 | 16 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:7 | 4 |
Hradec Kralove
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 33:31 | 40 | 9 | |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 17:13 | 23 | 7 | |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 16:18 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 15 | 6 | 20:12 | 42 | 8 | 30% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 9:9 | 19 | 10 | 27% |
| Khách | 15 | 5 | 8 | 2 | 11:3 | 23 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
34
02
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
03
15
03
15
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ondrej Pechanec |
| Điều khiển MFK Karvina | 3T 3H 10B |
| Điều khiển Hradec Kralove | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

