Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MFK Karvina
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 32:44 | 32 | 11 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 16:13 | 19 | 10 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 16:31 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 19:22 | 32 | 9 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 10:8 | 18 | 9 |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 9:14 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:7 | 4 |
Mlada Boleslav
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 39:33 | 34 | 9 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 20:15 | 19 | 9 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 19:18 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:10 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 11 | 8 | 17:20 | 32 | 10 | 27% |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 8:9 | 19 | 7 | 38% |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 9:11 | 13 | 11 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:7 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
34
11
34
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
00
30
00
30
B
3
H
Cúp Séc
01
01
01
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ondrej Berka |
| Điều khiển MFK Karvina | 2T 4H 10B |
| Điều khiển Mlada Boleslav | 8T 7H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

