Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MFK Karvina
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 2 | 12 | 35:40 | 32 | 8 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 16:18 | 14 | 12 |
| Khách | 12 | 6 | 0 | 6 | 19:22 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:10 | 3 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 11 | 7 | 14:17 | 29 | 10 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 8:8 | 14 | 10 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:9 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Pardubice
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 8 | 10 | 29:41 | 26 | 12 | |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 12:22 | 14 | 14 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17:19 | 12 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 11 | 9 | 10:18 | 23 | 15 | 17% |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:11 | 11 | 15 | 15% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:7 | 12 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
02
15
02
15
VĐQG Séc
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2/2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ondrej Berka |
| Điều khiển MFK Karvina | 1T 2H 7B |
| Điều khiển Pardubice | 6T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

