Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MFK Karvina
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 0 | 6 | 17:16 | 15 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:6 | 6 | 10 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:11 | 6 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:7 | 16 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | 7 | 8 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
SK Sigma Olomouc
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:6 | 18 | 4 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 2 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:3 | 15 | 8 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 4 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
16
14
16
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
16
12
16
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
23
00
23
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
12
35
12
35
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
2.5
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
T
3.5
T
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
32
12
32
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển MFK Karvina | 1T 1H 3B |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

