Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MFK Karvina
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 24:33 | 24 | 12 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:10 | 16 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:23 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 15:15 | 28 | 9 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:6 | 16 | 7 |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 7:9 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 |
Sparta Prague
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 4 | 4 | 40:22 | 43 | 3 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 22:13 | 23 | 4 | |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 18:9 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:3 | 16 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 6 | 5 | 19:12 | 36 | 3 | 48% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:7 | 18 | 5 | 45% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 9:5 | 18 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
20
10
20
H
3.5
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
32
43
32
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
22
25
22
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
3.5
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
10
40
10
40
T
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
10
50
10
50
B
T
3.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển MFK Karvina | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Sparta Prague | 7T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

