Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | 2 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 10 |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | 2 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 8 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:2 | 12 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:2 | 6 | 1 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:2 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 2 | 75% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 5 | 100% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovkia
01
04
01
04
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
T
T
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
01
15
01
15
T
B
3
1.5/2
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
33
01
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
H
2.5
1
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
5 Ngày
Slovakia 2. liga
12 Ngày
Slovakia 2. liga
19 Ngày
Slovakia 2. liga
6 Ngày
Slovakia 2. liga
12 Ngày
Slovakia 2. liga
19 Ngày
MFK Lokomotiva Zvolen
FC Artmedia Petrzalka



