Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MFK Skalica
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 21:35 | 19 | 11 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:10 | 13 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 11:25 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 11 | 8 | 6:19 | 20 | 12 |
| Chủ | 11 | 2 | 8 | 1 | 4:3 | 14 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 2:16 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:3 | 9 |
KFC Komarno
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 4 | 12 | 24:38 | 22 | 8 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:16 | 11 | 12 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:22 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 11:17 | 25 | 10 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 6 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 5:12 | 9 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Slovkia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giao hữu
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
H
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Slovkia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

