Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
30
52
30
52
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
15
11
15
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
61
41
61
Giao hữu
20
31
20
31
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
Cúp Slovkia
03
15
03
15
T
4/4.5
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
T
T
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
07
02
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

