So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovkia
30
52
30
52
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Slovkia
01
03
01
03
Cúp Slovkia
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1.5
X
T
Giao hữu
43
46
43
46
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
3
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Slovkia
3 Ngày
VĐQG Slovkia
10 Ngày
VĐQG Slovkia
17 Ngày



