Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Middelfart
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 22:16 | 18 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 16:9 | 12 | 2 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:7 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:9 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 9:6 | 18 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:2 | 12 | 2 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
Skive IK
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:15 | 17 | 7 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:8 | 10 | 6 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:7 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 7:6 | 15 | 8 | 25% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | 11 | 5 | 43% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | 4 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
H
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Đan Mạch
13
44
13
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
01
01
01
01
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
00
02
00
02
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
League 1 Đan Mạch
30
32
30
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Cúp Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
0.5/1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
7 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
14 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
21 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
6 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
13 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
20 Ngày



