Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Middlesbrough
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:5 | 17 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:1 | 9 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:4 | 8 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:1 | 10 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 7 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Stoke City
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:5 | 13 | 3 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 8 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 2:2 | 9 | 13 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 17 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
33
03
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
50
60
50
60
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Webb |
| Điều khiển Middlesbrough | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Stoke City | 4T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

