Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Middlesbrough
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 15:7 | 24 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:2 | 13 | 2 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 5:2 | 17 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | 9 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Wrexham
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | 13 | 15 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:10 | 6 | 17 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 6:6 | 15 | 11 | 36% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 6 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:3 | 4 | 19 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
33
03
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephen Martin |
| Điều khiển Middlesbrough | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Wrexham | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

