Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Miedz Legnica
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 4 | 7 | 36:37 | 31 | 10 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 21:10 | 21 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 15:27 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:9 | 13 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 16:18 | 24 | 12 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:6 | 17 | 6 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 4:12 | 7 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 |
Slask Wroclaw
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 36:33 | 31 | 8 | |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 20:11 | 21 | 5 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 16:22 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 11:13 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 9 | 4 | 19:16 | 30 | 6 | 35% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 10:5 | 19 | 5 | 50% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 9:11 | 11 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:7 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
10
23
10
23
B
3/3.5
T
Giao hữu
31
41
31
41
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
11
23
11
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
04
05
04
05
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
3
H
Giao hữu
03
44
03
44
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
3/3.5
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
2.5/3
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
21
34
21
34
Giao hữu
01
22
01
22
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
12
12
12
12
B
3/3.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

