Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Millwall
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 20 | 8 | 9 | 51:41 | 68 | 3 |
| Chủ | 19 | 11 | 3 | 5 | 27:21 | 36 | 3 |
| Khách | 18 | 9 | 5 | 4 | 24:20 | 32 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | |
| Tất cả | 37 | 12 | 19 | 6 | 21:15 | 55 | 4 |
| Chủ | 19 | 9 | 8 | 2 | 13:5 | 35 | 2 |
| Khách | 18 | 3 | 11 | 4 | 8:10 | 20 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
Blackburn Rovers
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 10 | 9 | 18 | 34:48 | 39 | 20 | |
| Chủ | 19 | 4 | 6 | 9 | 18:25 | 18 | 23 | |
| Khách | 18 | 6 | 3 | 9 | 16:23 | 21 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 37 | 10 | 16 | 11 | 18:21 | 46 | 15 | 27% |
| Chủ | 19 | 3 | 9 | 7 | 8:13 | 18 | 22 | 16% |
| Khách | 18 | 7 | 7 | 4 | 10:8 | 28 | 6 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
13
00
13
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
30
51
30
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
31
34
31
34
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
H
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
32
11
32
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Anh
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrew Kitchen |
| Điều khiển Millwall | 0T 1H 4B |
| Điều khiển Blackburn Rovers | 3T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

