Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 3
-
7 Phạt góc nửa trận 1
-
15 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
114 Tấn công 66
-
78 Tấn công nguy hiểm 28
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
8 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Cản bóng 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 8
-
70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
-
475 Chuyền bóng 317
-
85% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
2 Việt vị 0
-
45 Đánh đầu 37
-
21 Đánh đầu thành công 20
-
1 Số lần cứu thua 1
-
20 Tắc bóng 15
-
9 Cú rê bóng 2
-
18 Quả ném biên 24
-
20 Tắc bóng thành công 15
-
8 Cắt bóng 7
-
2 Kiến tạo 0
-
26 Chuyển dài 23
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Bangura-Williams R.
Mitchell B.
85'
Kendall
Mihailo Ivanovic
84'
Massey A.
De Norre C.
83'
76'
Morias J.
Christian N'Guessan
75'
Eastman T.
Mahorn T.
Bangura-Williams R.
Adam Mayor
75'
De Norre C.
Bryan J.
70'
Saville G.
Azeez F.
63'
55'
Pereira D.
Remy S.
55'
Umerah J.
Dylan Stephenson
HT1 - 0
Mihailo Ivanovic
30'
15'
Rees J.

4-2-3-1
-
6.81Jensen L. -
7.518Leonard R.
7.16Tanganga J.
7.95Cooper J.
8.6
15Bryan J. -
7.0
8Mitchell B.
8.5
24De Norre C. -
7.1
11Azeez F.
7.539Honeyman G.
6.3
12Adam Mayor -
7.0
26Mihailo Ivanovic
-
6.0
18Dylan Stephenson -
5.910Ryan HILL
5.8
8Rees J.
6.34Hessenthaler J.
6.1
16Remy S. -
6.1
11Christian N'Guessan -
6.121Oscar Rutherford
5.330Kalambayi P.
6.46Harry Phipps
6.0
17Mahorn T. -
5.41Elliot Justham

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
23
Saville G.

6.3
44
Massey A.

6.2
31

Bangura-Williams R.


7.3
51
Kendall

6.1
45
Harding W.
4
Hutchinson S.
13
Roberts L.
3
Wallace M.
46
Frankie Baker

5.9
Eastman T.
5

5.8
Morias J.
24

5.7
Umerah J.
9

5.7
Pereira D.
7
Reece Grego-Cox
14
Parsons C.
29
Francis C.
2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
10%
5%
10%
17%
18%
14%
18%
23%
14%
32%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
28%
10%
7%
15%
14%
12%
14%
12%
7%
17%
28%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.6 Ghi bàn 1.3
-
1.0 Thủng lưới 1.7
-
9.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.0
-
5.7 Phạt góc 4.5
-
1.4 Thẻ vàng 2.1
-
12.9 Phạm lỗi 17.0
-
44.6% TL kiểm soát bóng 50.0%

