Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Millwall
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 18:23 | 25 | 9 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 8:10 | 13 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:13 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 11:8 | 24 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:2 | 15 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:6 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Sheffield Wed.
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 5 | 10 | 12:32 | 8 | 24 | |
| Chủ | 9 | 0 | 2 | 7 | 3:21 | 2 | 23 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 9:11 | 6 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | 2 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 3 | 9 | 6:18 | 15 | 23 | 25% |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 2:11 | 7 | 21 | 22% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | 8 | 16 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
41
11
41
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
13
00
13
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
2.5
X
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
12
32
12
32
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jacob Miles |
| Điều khiển Millwall | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sheffield Wed. | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

