Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Millwall
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:4 | 6 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 22 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 3 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:4 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 |
Wrexham
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:7 | 1 | 19 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:5 | 1 | 16 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 19 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:7 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 1 | 67% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Kirk |
| Điều khiển Millwall | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Wrexham | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

