Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mjondalen
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 6 | 12 | 26:50 | 15 | 15 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 13:25 | 7 | 15 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 13:25 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:16 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 7 | 11 | 10:25 | 16 | 16 |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 2:14 | 5 | 16 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:11 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:9 | 1 |
Lyn Oslo FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 5 | 7 | 33:24 | 32 | 7 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:14 | 13 | 12 | |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 21:10 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 10:13 | 27 | 10 | 29% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:9 | 11 | 14 | 18% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:4 | 16 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
03
14
03
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Na Uy
21
43
21
43
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
15
01
15
Hạng 2 Na Uy
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
04
06
04
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
21
43
21
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
3
T
Giao hữu
40
70
40
70
T
3/3.5
T
Giao hữu
31
41
31
41
T
3
T
Cúp Na Uy
10
11
10
11
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Na Uy
11
13
11
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammad Hafezi |
| Điều khiển Mjondalen | 1T 1H 3B |
| Điều khiển Lyn Oslo FC | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

