So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ML Vitebsk
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 4 | 1 | 30:13 | 31 | 2 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | 9 |
| Khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 21:8 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 13:9 | 22 | 5 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 14 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:5 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
FC Belshina Babruisk
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 2 | 9 | 13:26 | 11 | 14 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:9 | 11 | 7 | |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:17 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 8:9 | 18 | 8 | 36% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:4 | 11 | 3 | 38% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
13
14
13
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
20
42
20
42
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày
VĐQG Belarus
28 Ngày
Cúp Belarusian
7 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày
VĐQG Belarus
28 Ngày

