Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mlada Boleslav
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 7 | 9 | 38:31 | 34 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 19:13 | 19 | 8 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 19:18 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 11 | 7 | 17:18 | 32 | 8 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:7 | 19 | 7 |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 9:11 | 13 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
FC Bohemians 1905
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 28:35 | 30 | 10 | |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 16:22 | 14 | 13 | |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12:13 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 13 | 7 | 15:20 | 28 | 11 | 20% |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 6:13 | 12 | 14 | 15% |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 9:7 | 16 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
22
01
22
H
T
2.5/3
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
11
43
11
43
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Séc
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
33
21
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
H
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vit Zaoral |
| Điều khiển Mlada Boleslav | 1T 2H 1B |
| Điều khiển FC Bohemians 1905 | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

