Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mlada Boleslav
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 37:27 | 34 | 7 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 19:11 | 19 | 7 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 18:16 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:8 | 9 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 11 | 5 | 16:15 | 32 | 7 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:6 | 19 | 6 |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 8:9 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 4 | 4 | 45:22 | 49 | 3 | |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 29:12 | 29 | 2 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:10 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:10 | 12 | ||
| Tất cả | 23 | 10 | 8 | 5 | 22:13 | 38 | 4 | 43% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 14:7 | 22 | 3 | 50% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:6 | 16 | 5 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:7 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
40
71
40
71
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
30
42
30
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
61
21
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
41
72
41
72
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
32
02
32
H
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ondrej Berka |
| Điều khiển Mlada Boleslav | 8T 7H 5B |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 19T 4H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
FC Viktoria Plzen

