Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mlada Boleslav
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 17:27 | 10 | 13 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:14 | 6 | 12 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:13 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 5 | 5 | 9:13 | 11 | 13 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 14 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
MFK Karvina
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 18:17 | 16 | 8 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:7 | 7 | 10 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 10:8 | 17 | 6 | 33% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 7 | 33% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
10
14
10
14
T
B
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
23
23
23
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Séc
05
06
05
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Séc
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
24
21
24
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
34
11
34
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
00
30
00
30
T
3
H
Cúp Séc
01
01
01
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
16
14
16
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
16
12
16
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Petrik |
| Điều khiển Mlada Boleslav | 4T 2H 3B |
| Điều khiển MFK Karvina | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

