Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mlada Boleslav
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 9 | 11 | 34:49 | 24 | 13 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 20:27 | 14 | 13 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 14:22 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 10 | 10 | 15:23 | 25 | 14 |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 6:13 | 10 | 16 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 9:10 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Pardubice
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 8 | 10 | 31:42 | 29 | 10 | |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 12:22 | 14 | 14 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 19:20 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 11 | 9 | 12:18 | 26 | 12 | 20% |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:11 | 11 | 15 | 15% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 7:7 | 15 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
43
03
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
3
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
3/3.5
X
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakub Wulka |
| Điều khiển Mlada Boleslav | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Pardubice | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

