Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mlada Boleslav
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 19:31 | 10 | 15 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 10:18 | 6 | 13 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:13 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:10 | 3 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 5 | 6 | 9:14 | 11 | 15 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 15 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
SK Sigma Olomouc
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:7 | 20 | 6 | |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:1 | 15 | 3 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 8 | 2 | 6:4 | 17 | 9 | 23% |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 3:0 | 11 | 4 | 29% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
01
24
01
24
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
10
14
10
14
T
B
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
23
23
23
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Séc
05
06
05
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Séc
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
24
21
24
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
31
41
31
41
T
2.5/3
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
32
12
32
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Nehasil |
| Điều khiển Mlada Boleslav | 5T 1H 1B |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 1T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

