Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mladost Lucani
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 23:20 | 32 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 11:12 | 13 | 10 |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 12:8 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 6 | 7 | 13:12 | 24 | 7 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:6 | 8 | 13 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:6 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Novi Pazar
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 4 | 9 | 27:39 | 22 | 11 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:22 | 14 | 8 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:17 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:16 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 17:13 | 32 | 4 | 47% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:11 | 15 | 7 | 40% |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 5:2 | 17 | 3 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
3
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
11
13
11
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
31
41
31
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
10
13
10
13
T
2
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
11
13
11
13
B
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
14
17
14
17
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
22
34
22
34
B
T
2.5/3
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
52
00
52
B
2.5
T
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

