Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mladost Lucani
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 32:35 | 42 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 20:21 | 21 | 7 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 12:14 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:10 | 3 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 16:20 | 35 | 11 |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 7:11 | 16 | 14 |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 9:9 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
Novi Pazar
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 46:54 | 40 | 8 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 29:30 | 24 | 5 | |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 17:24 | 16 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 25:19 | 48 | 3 | 43% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 17:14 | 23 | 3 | 40% |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 8:5 | 25 | 3 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
23
43
23
43
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
11
13
11
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
31
41
31
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
10
13
10
13
T
2
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
21
21
21
21
T
H
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
12
35
12
35
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
14
17
14
17
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

