Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mladost Lucani
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 9 | 10 | 19:37 | 27 | 14 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:14 | 17 | 13 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 8:23 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:15 | 2 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 12 | 8 | 10:15 | 27 | 12 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 7:5 | 18 | 10 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 3:10 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 |
Novi Pazar
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 6 | 7 | 33:31 | 42 | 5 | |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 18:14 | 26 | 5 | |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15:17 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 8 | 9 | 16:15 | 32 | 9 | 32% |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 10:9 | 19 | 9 | 38% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:6 | 13 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Serbia
10
40
10
40
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
02
02
02
B
B
3.5
1
X
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Serbia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
11
13
11
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
31
41
31
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Serbia
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
50
10
50
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Serbia
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
01
01
01
01
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

