Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mladost Lucani
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 19:44 | 27 | 14 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 11:16 | 17 | 13 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8:28 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:18 | 1 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 12 | 10 | 10:17 | 27 | 13 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 7:6 | 18 | 10 |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 3:11 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 18 | 2 | 7 | 58:36 | 56 | 2 | |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 29:13 | 31 | 2 | |
| Khách | 13 | 8 | 1 | 4 | 29:23 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:12 | 9 | ||
| Tất cả | 27 | 14 | 6 | 7 | 29:15 | 48 | 2 | 52% |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 15:6 | 27 | 2 | 57% |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 14:9 | 21 | 2 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
50
10
50
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Serbia
10
40
10
40
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
02
02
02
B
B
3.5
1
X
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Serbia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Serbia
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
02
02
02
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
VĐQG Serbia
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
13
23
13
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
23
21
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Partizan Belgrade

