Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mladost Lucani
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 7 | 9 | 30:31 | 40 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 18:17 | 20 | 5 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 12:14 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 10 | 10 | 15:18 | 31 | 9 |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 6:9 | 13 | 15 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:9 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Radnicki Nis
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 6 | 13 | 35:53 | 30 | 14 | |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 21:23 | 21 | 4 | |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 14:30 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | 4 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 14:24 | 27 | 15 | 22% |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 10:11 | 19 | 6 | 36% |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 4:13 | 8 | 16 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
23
43
23
43
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
3
1
X
H
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
41
00
41
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Serbia
10
22
10
22
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
B
2
2
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Serbia
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
14
11
14
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
22
22
22
22
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

