Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Modena
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 5 | 3 | 24:11 | 29 | 6 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:5 | 17 | 4 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:6 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 7:7 | 21 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:5 | 8 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 |
Venezia F.C.
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 5 | 3 | 28:13 | 29 | 4 | |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 19:4 | 21 | 1 | |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 9:9 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | ||
| Tất cả | 16 | 8 | 7 | 1 | 14:4 | 31 | 2 | 50% |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 10:1 | 20 | 1 | 75% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:3 | 11 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
T
B
2
1
H
H
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Ý
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
11
41
11
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
10
50
10
50
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
03
16
03
16
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ý
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
11
11
11
11
H
H
2
1
H
T
Hạng 2 Ý
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Ý
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Giuseppe Mucera |
| Điều khiển Modena | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Venezia F.C. | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

