Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Molde
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 3 | 14 | 42:41 | 36 | 9 |
| Chủ | 14 | 7 | 1 | 6 | 25:19 | 22 | 9 |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 17:22 | 14 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:12 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 7 | 11 | 21:23 | 37 | 7 |
| Chủ | 14 | 6 | 1 | 7 | 12:14 | 19 | 10 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:9 | 18 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 |
Brann
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 5 | 7 | 52:41 | 53 | 4 | |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 28:18 | 30 | 5 | |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 24:23 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 7 | 11 | 18:22 | 37 | 8 | 36% |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 12:8 | 23 | 5 | 43% |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 6:14 | 14 | 12 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
3
X
VĐQG Na Uy
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
04
04
04
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
41
10
41
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
13
15
13
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Svein Tore Sinnes |
| Điều khiển Molde | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Brann | 4T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

