Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Molde
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 3 | 9 | 28:26 | 27 | 10 |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 15:11 | 16 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 13:15 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 13:15 | 26 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 6:8 | 13 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:7 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Fredrikstad
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 25:22 | 27 | 9 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:12 | 20 | 4 | |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 6:10 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 14:13 | 23 | 9 | 26% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 11:7 | 18 | 5 | 45% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 3:6 | 5 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
31
61
31
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
T
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Cúp Na Uy
12
22
12
22
H
3
T
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
3
H
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
T
3
H
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
T
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
T
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
Giao hữu
02
23
02
23
VĐQG Na Uy
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
22
43
22
43
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Na Uy
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Higraff |
| Điều khiển Molde | 5T 0H 3B |
| Điều khiển Fredrikstad | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

