So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 |
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 |
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | 3 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
03
00
03
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
2.5
T
Giao hữu
31
43
31
43
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
International Development's Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
International Development's Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
International Development's Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
International Development's Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
04
17
04
17
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
International Development's Cup
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
International Development's Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu



