Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monchengladbach AM.
[W-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 | 3 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:4 | 5 | 9 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 10 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Schalke 04(Trẻ)
[W-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | 5 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 4 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | 15 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:3 | 3 | 13 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
12
43
12
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
43
12
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
80
30
80
Giao hữu
30
80
30
80
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
36
12
36
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
36
12
36
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
55
31
55
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
55
31
55
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
02
42
02
42
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

