Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 34:36 | 20 | 11 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 16:13 | 14 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 18:23 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:17 | 24 | 9 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 8:5 | 14 | 8 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:12 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 |
Augsburg
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 24:32 | 18 | 13 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 16:15 | 13 | 13 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:17 | 5 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 14:21 | 18 | 13 | 24% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:9 | 11 | 12 | 22% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 5:12 | 7 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
32
42
32
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
33
30
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
33
44
33
44
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
23
00
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
40
42
40
42
T
2.5
T
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
32
52
32
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
23
25
23
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
33
44
33
44
H
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Petersen |
| Điều khiển Monchengladbach | 2T 1H 4B |
| Điều khiển Augsburg | 2T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

